69
CB
Daniel Carriço
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Daniel Carriço
CB
69
183cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
16
52
52
50
50
58
53
64
52
52
66
66
59
59
58
58
66
Tốc độ
34
Sút
46
Chuyền bóng
58
Rê bóng
53
Phòng thủ
67
Thể chất
65
Tốc độ
36
Tăng tốc
32
Dứt điểm
42
Lực sút
58
Sút xa
44
Chọn vị trí
50
Vô lê
41
Penalty
55
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
55
Tạt bóng
54
Chuyền dài
65
Đá phạt
48
Sút xoáy
34
Rê bóng
51
Giữ bóng
56
Khéo léo
50
Thăng bằng
58
Phản ứng
63
Kèm người
69
Lấy bóng
67
Cắt bóng
67
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
68
Thể lực
49
Quyết đoán
76
Nhảy
72
Bình tĩnh
64
TM đổ người
12
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
13
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
UD Almeria
|
|
| 2021~2022 |
UD Almeria
|
|
| 2020~2021 |
Wuhan FC
|
|
| 2014~2020 |
Sevilla FC
|
|
| 2013~2014 |
Sevilla FC
|
|
| 2008~2008 | AEL 리마솔 | |
| 2007~2007 | 올랴넨스 | |
| 2007~2012 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.81% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.61% |
| 3 |
na
|
0.59% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.57% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.55% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.47% |
| 9 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 10 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 11 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 13 |
na
|
0.37% |
| 14 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.34% |
| 15 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.33% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.33% |
| 17 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 19 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.3% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.29% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé