78
CM
D. Latza
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Danny Latza
CM
78
CDM
78
179cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
24
64
69
69
69
75
72
75
71
71
71
71
72
72
73
73
71
Tốc độ
65
Sút
56
Chuyền bóng
74
Rê bóng
73
Phòng thủ
71
Thể chất
75
Tốc độ
64
Tăng tốc
68
Dứt điểm
37
Lực sút
74
Sút xa
76
Chọn vị trí
70
Vô lê
49
Penalty
72
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
71
Chuyền dài
76
Đá phạt
60
Sút xoáy
56
Rê bóng
71
Giữ bóng
79
Khéo léo
73
Thăng bằng
74
Phản ứng
74
Kèm người
75
Lấy bóng
71
Cắt bóng
72
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
68
Thể lực
88
Quyết đoán
78
Nhảy
72
Bình tĩnh
78
TM đổ người
14
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
20
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Fortuna Dusseldorf
|
|
| 2024~ | 포르투나 뒤셀도르프 II | |
| 2021~ |
FC Schalke 04
|
|
| 2021~2024 |
FC Schalke 04
|
|
| 2015~2021 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2013~2015 |
VfL Bochum
|
|
| 2011~2013 |
SV Darmstadt 98
|
|
| 2010~2011 | FC 샬케 04 II | |
| 2009~2010 |
FC Schalke 04
|
|
| 2008~2009 | FC 샬케 04 II | |
| 2007~2011 | FC 샬케 04 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández