79
CM
D. Latza
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Danny Latza
CM
79
CDM
79
179cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
25
66
70
70
70
76
73
76
73
73
72
72
73
73
75
75
72
Tốc độ
66
Sút
59
Chuyền bóng
75
Rê bóng
74
Phòng thủ
72
Thể chất
75
Tốc độ
65
Tăng tốc
69
Dứt điểm
42
Lực sút
75
Sút xa
77
Chọn vị trí
71
Vô lê
57
Penalty
73
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
72
Chuyền dài
77
Đá phạt
61
Sút xoáy
57
Rê bóng
72
Giữ bóng
80
Khéo léo
73
Thăng bằng
74
Phản ứng
76
Kèm người
76
Lấy bóng
72
Cắt bóng
74
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
69
Thể lực
89
Quyết đoán
77
Nhảy
73
Bình tĩnh
79
TM đổ người
15
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
21
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Fortuna Dusseldorf
|
|
| 2024~ | 포르투나 뒤셀도르프 II | |
| 2021~ |
FC Schalke 04
|
|
| 2021~2024 |
FC Schalke 04
|
|
| 2015~2021 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2013~2015 |
VfL Bochum
|
|
| 2011~2013 |
SV Darmstadt 98
|
|
| 2010~2011 | FC 샬케 04 II | |
| 2009~2010 |
FC Schalke 04
|
|
| 2008~2009 | FC 샬케 04 II | |
| 2007~2011 | FC 샬케 04 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé