75
CM
D. Latza
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Danny Latza
CM
75
CDM
75
179cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
21
61
66
66
66
72
69
72
68
68
68
68
69
69
70
70
68
Tốc độ
62
Sút
53
Chuyền bóng
71
Rê bóng
70
Phòng thủ
68
Thể chất
72
Tốc độ
61
Tăng tốc
65
Dứt điểm
34
Lực sút
71
Sút xa
73
Chọn vị trí
67
Vô lê
46
Penalty
69
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
68
Chuyền dài
73
Đá phạt
57
Sút xoáy
53
Rê bóng
68
Giữ bóng
76
Khéo léo
70
Thăng bằng
71
Phản ứng
71
Kèm người
73
Lấy bóng
68
Cắt bóng
69
Đánh đầu
59
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
65
Thể lực
85
Quyết đoán
75
Nhảy
69
Bình tĩnh
75
TM đổ người
11
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
17
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Fortuna Dusseldorf
|
|
| 2024~ | 포르투나 뒤셀도르프 II | |
| 2021~ |
FC Schalke 04
|
|
| 2021~2024 |
FC Schalke 04
|
|
| 2015~2021 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2013~2015 |
VfL Bochum
|
|
| 2011~2013 |
SV Darmstadt 98
|
|
| 2010~2011 | FC 샬케 04 II | |
| 2009~2010 |
FC Schalke 04
|
|
| 2008~2009 | FC 샬케 04 II | |
| 2007~2011 | FC 샬케 04 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández