98
CM
D. Latza
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Danny Latza
CM
98
CAM
96
CDM
95
179cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
89
92
91
91
95
93
92
93
93
88
88
89
89
90
90
88
Tốc độ
91
Sút
84
Chuyền bóng
92
Rê bóng
93
Phòng thủ
85
Thể chất
95
Tốc độ
91
Tăng tốc
93
Dứt điểm
74
Lực sút
96
Sút xa
97
Chọn vị trí
95
Vô lê
78
Penalty
86
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
85
Chuyền dài
96
Đá phạt
77
Sút xoáy
82
Rê bóng
91
Giữ bóng
98
Khéo léo
91
Thăng bằng
98
Phản ứng
96
Kèm người
88
Lấy bóng
86
Cắt bóng
88
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
91
Thể lực
103
Quyết đoán
98
Nhảy
93
Bình tĩnh
100
TM đổ người
12
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
16
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Fortuna Dusseldorf
|
|
| 2024~ | 포르투나 뒤셀도르프 II | |
| 2021~ |
FC Schalke 04
|
|
| 2021~2024 |
FC Schalke 04
|
|
| 2015~2021 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2013~2015 |
VfL Bochum
|
|
| 2011~2013 |
SV Darmstadt 98
|
|
| 2010~2011 | FC 샬케 04 II | |
| 2009~2010 |
FC Schalke 04
|
|
| 2008~2009 | FC 샬케 04 II | |
| 2007~2011 | FC 샬케 04 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé