76
ST
De Tomás
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
De Tomás
ST
76
180cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
21
73
70
68
68
61
67
51
66
66
49
49
49
49
51
51
49
Tốc độ
68
Sút
78
Chuyền bóng
58
Rê bóng
69
Phòng thủ
37
Thể chất
69
Tốc độ
71
Tăng tốc
65
Dứt điểm
79
Lực sút
81
Sút xa
77
Chọn vị trí
73
Vô lê
75
Penalty
73
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
55
Tạt bóng
51
Chuyền dài
53
Đá phạt
71
Sút xoáy
54
Rê bóng
68
Giữ bóng
71
Khéo léo
71
Thăng bằng
73
Phản ứng
73
Kèm người
54
Lấy bóng
21
Cắt bóng
26
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
78
Thể lực
64
Quyết đoán
55
Nhảy
76
Bình tĩnh
73
TM đổ người
12
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
18
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Rayo Vallecano
|
|
| 2020~ |
RCD Espanyol
|
|
| 2020~2022 |
RCD Espanyol
|
|
| 2019~2020 |
SL Benfica
|
|
| 2018~2018 |
Real Madrid
|
|
| 2018~2019 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2017~2017 | 카스티야 | |
| 2017~2018 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2017~2019 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2016~2017 |
Real Valladolid
|
|
| 2016~2018 |
Real Valladolid
|
|
| 2015~2016 |
|
|
| 2014~2015 |
Real Madrid
|
|
| 2013~2018 | 카스티야 | |
| 2012~2015 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé