70
ST
De Tomás
7
14
67
67
66
66
63
67
52
65
65
47
48
48
48
51
51
47
Tốc độ
64
Sút
67
Chuyền bóng
65
Rê bóng
67
Phòng thủ
34
Thể chất
63
Tốc độ
64
Tăng tốc
66
Dứt điểm
67
Lực sút
68
Sút xa
65
Chọn vị trí
69
Vô lê
66
Penalty
72
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
58
Chuyền dài
66
Đá phạt
70
Sút xoáy
64
Rê bóng
67
Giữ bóng
67
Khéo léo
68
Thăng bằng
66
Phản ứng
69
Kèm người
32
Lấy bóng
31
Cắt bóng
31
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
28
Sức mạnh
64
Thể lực
57
Quyết đoán
68
Nhảy
75
Bình tĩnh
65
TM đổ người
5
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
11
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Rayo Vallecano
|
|
| 2020~ |
RCD Espanyol
|
|
| 2020~2022 |
RCD Espanyol
|
|
| 2019~2020 |
SL Benfica
|
|
| 2018~2018 |
Real Madrid
|
|
| 2018~2019 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2017~2017 | 카스티야 | |
| 2017~2018 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2017~2019 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2016~2017 |
Real Valladolid
|
|
| 2016~2018 |
Real Valladolid
|
|
| 2015~2016 |
|
|
| 2014~2015 |
Real Madrid
|
|
| 2013~2018 | 카스티야 | |
| 2012~2015 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández