90
ST
De Tomás
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
De Tomás
ST
90
180cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
30
87
87
86
86
82
87
69
85
85
64
64
66
66
68
68
64
Tốc độ
82
Sút
89
Chuyền bóng
82
Rê bóng
88
Phòng thủ
50
Thể chất
83
Tốc độ
82
Tăng tốc
84
Dứt điểm
90
Lực sút
90
Sút xa
87
Chọn vị trí
89
Vô lê
86
Penalty
89
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
73
Chuyền dài
82
Đá phạt
81
Sút xoáy
81
Rê bóng
89
Giữ bóng
88
Khéo léo
88
Thăng bằng
83
Phản ứng
87
Kèm người
47
Lấy bóng
46
Cắt bóng
46
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
43
Sức mạnh
82
Thể lực
82
Quyết đoán
88
Nhảy
87
Bình tĩnh
87
TM đổ người
20
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
26
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Rayo Vallecano
|
|
| 2020~ |
RCD Espanyol
|
|
| 2020~2022 |
RCD Espanyol
|
|
| 2019~2020 |
SL Benfica
|
|
| 2018~2018 |
Real Madrid
|
|
| 2018~2019 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2017~2017 | 카스티야 | |
| 2017~2018 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2017~2019 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2016~2017 |
Real Valladolid
|
|
| 2016~2018 |
Real Valladolid
|
|
| 2015~2016 |
|
|
| 2014~2015 |
Real Madrid
|
|
| 2013~2018 | 카스티야 | |
| 2012~2015 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández