105
ST
De Tomás
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
De Tomás
ST
105
180cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
102
100
98
98
92
98
76
96
96
71
71
72
72
75
75
71
Tốc độ
99
Sút
103
Chuyền bóng
90
Rê bóng
100
Phòng thủ
53
Thể chất
97
Tốc độ
99
Tăng tốc
100
Dứt điểm
105
Lực sút
102
Sút xa
99
Chọn vị trí
107
Vô lê
105
Penalty
103
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
75
Chuyền dài
97
Đá phạt
96
Sút xoáy
93
Rê bóng
104
Giữ bóng
97
Khéo léo
98
Thăng bằng
98
Phản ứng
103
Kèm người
48
Lấy bóng
55
Cắt bóng
40
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
100
Thể lực
94
Quyết đoán
97
Nhảy
99
Bình tĩnh
99
TM đổ người
12
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
15
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 05 - Chẵn 25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Rayo Vallecano
|
|
| 2020~ |
RCD Espanyol
|
|
| 2020~2022 |
RCD Espanyol
|
|
| 2019~2020 |
SL Benfica
|
|
| 2018~2018 |
Real Madrid
|
|
| 2018~2019 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2017~2017 | 카스티야 | |
| 2017~2018 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2017~2019 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2016~2017 |
Real Valladolid
|
|
| 2016~2018 |
Real Valladolid
|
|
| 2015~2016 |
|
|
| 2014~2015 |
Real Madrid
|
|
| 2013~2018 | 카스티야 | |
| 2012~2015 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández