79
CDM
D. Demme
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Diego Demme
CDM
79
CM
75
170cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
58
64
65
65
72
67
76
69
69
72
72
73
73
74
74
72
Tốc độ
59
Sút
41
Chuyền bóng
73
Rê bóng
74
Phòng thủ
73
Thể chất
75
Tốc độ
54
Tăng tốc
67
Dứt điểm
30
Lực sút
63
Sút xa
33
Chọn vị trí
66
Vô lê
49
Penalty
58
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
70
Chuyền dài
76
Đá phạt
62
Sút xoáy
64
Rê bóng
71
Giữ bóng
75
Khéo léo
85
Thăng bằng
82
Phản ứng
74
Kèm người
76
Lấy bóng
75
Cắt bóng
77
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
66
Thể lực
91
Quyết đoán
79
Nhảy
77
Bình tĩnh
72
TM đổ người
19
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
19
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Hertha Berlin
|
|
| 2020~ |
Napoli
|
|
| 2020~2024 |
Neapolitan
|
|
| 2014~2020 |
RB Leipzig
|
|
| 2012~2014 |
SC Paderborn 07
|
|
| 2010~2012 | 미등록 구단 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández