83
CDM
D. Demme
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Diego Demme
CDM
83
CM
81
172cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
18
66
71
71
71
78
74
80
75
75
77
77
77
77
78
78
77
Tốc độ
69
Sút
52
Chuyền bóng
78
Rê bóng
80
Phòng thủ
77
Thể chất
81
Tốc độ
64
Tăng tốc
76
Dứt điểm
43
Lực sút
72
Sút xa
42
Chọn vị trí
69
Vô lê
61
Penalty
68
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
73
Chuyền dài
83
Đá phạt
69
Sút xoáy
69
Rê bóng
76
Giữ bóng
83
Khéo léo
90
Thăng bằng
95
Phản ứng
78
Kèm người
78
Lấy bóng
80
Cắt bóng
80
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
76
Thể lực
92
Quyết đoán
83
Nhảy
82
Bình tĩnh
78
TM đổ người
14
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
14
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Hertha Berlin
|
|
| 2020~ |
Napoli
|
|
| 2020~2024 |
Neapolitan
|
|
| 2014~2020 |
RB Leipzig
|
|
| 2012~2014 |
SC Paderborn 07
|
|
| 2010~2012 | 미등록 구단 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández