82
CDM
D. Demme
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Diego Demme
CDM
82
CM
80
172cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
20
66
70
71
71
77
73
79
74
74
76
76
77
77
77
77
76
Tốc độ
71
Sút
52
Chuyền bóng
75
Rê bóng
78
Phòng thủ
76
Thể chất
78
Tốc độ
70
Tăng tốc
73
Dứt điểm
44
Lực sút
68
Sút xa
45
Chọn vị trí
73
Vô lê
56
Penalty
65
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
70
Chuyền dài
80
Đá phạt
64
Sút xoáy
68
Rê bóng
74
Giữ bóng
82
Khéo léo
87
Thăng bằng
86
Phản ứng
79
Kèm người
76
Lấy bóng
79
Cắt bóng
83
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
71
Thể lực
88
Quyết đoán
86
Nhảy
81
Bình tĩnh
75
TM đổ người
16
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
15
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Hertha Berlin
|
|
| 2020~ |
Napoli
|
|
| 2020~2024 |
Neapolitan
|
|
| 2014~2020 |
RB Leipzig
|
|
| 2012~2014 |
SC Paderborn 07
|
|
| 2010~2012 | 미등록 구단 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé