93
CDM
D. Demme
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Diego Demme
CDM
93
CM
89
170cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
19
67
74
76
76
86
80
90
81
81
87
87
86
86
87
87
87
Tốc độ
73
Sút
44
Chuyền bóng
85
Rê bóng
85
Phòng thủ
87
Thể chất
91
Tốc độ
73
Tăng tốc
75
Dứt điểm
31
Lực sút
54
Sút xa
46
Chọn vị trí
77
Vô lê
58
Penalty
68
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
77
Chuyền dài
90
Đá phạt
73
Sút xoáy
70
Rê bóng
81
Giữ bóng
92
Khéo léo
88
Thăng bằng
88
Phản ứng
89
Kèm người
88
Lấy bóng
91
Cắt bóng
93
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
89
Thể lực
99
Quyết đoán
90
Nhảy
85
Bình tĩnh
72
TM đổ người
14
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
14
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Hertha Berlin
|
|
| 2020~ |
Napoli
|
|
| 2020~2024 |
Neapolitan
|
|
| 2014~2020 |
RB Leipzig
|
|
| 2012~2014 |
SC Paderborn 07
|
|
| 2010~2012 | 미등록 구단 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández