78
LW
E. Giaccherini
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Emanuele Giaccherini
LW
78
CAM
78
CM
76
167cm
|
60kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
70
74
75
75
73
75
67
74
74
62
62
67
67
69
69
62
Tốc độ
70
Sút
69
Chuyền bóng
74
Rê bóng
79
Phòng thủ
60
Thể chất
60
Tốc độ
66
Tăng tốc
76
Dứt điểm
65
Lực sút
67
Sút xa
78
Chọn vị trí
78
Vô lê
72
Penalty
68
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
76
Chuyền dài
69
Đá phạt
71
Sút xoáy
74
Rê bóng
79
Giữ bóng
78
Khéo léo
82
Thăng bằng
89
Phản ứng
74
Kèm người
56
Lấy bóng
62
Cắt bóng
65
Đánh đầu
58
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
55
Thể lực
68
Quyết đoán
65
Nhảy
54
Bình tĩnh
76
TM đổ người
19
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
19
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~2018 | 키에보 베로나 | |
| 2018~2021 | 키에보 베로나 | |
| 2016~2018 |
Napoli
|
|
| 2015~2016 |
Bologna
|
|
| 2013~2016 |
sunderland
|
|
| 2011~2013 |
Juventus F.C
|
|
| 2008~2011 | 체세나 | |
| 2007~2008 | 파비아 | |
| 2005~2007 | AC 벨라리아 IM  | |
| 2004~2005 | 포를리  |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé