66
LM
E. Giaccherini
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Emanuele Giaccherini
LM
66
CM
65
LW
66
167cm
|
60kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
15
59
62
63
63
62
63
58
63
63
54
54
58
58
60
60
54
Tốc độ
61
Sút
59
Chuyền bóng
63
Rê bóng
66
Phòng thủ
52
Thể chất
53
Tốc độ
57
Tăng tốc
66
Dứt điểm
56
Lực sút
61
Sút xa
62
Chọn vị trí
64
Vô lê
64
Penalty
62
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
64
Chuyền dài
61
Đá phạt
62
Sút xoáy
65
Rê bóng
64
Giữ bóng
66
Khéo léo
73
Thăng bằng
80
Phản ứng
64
Kèm người
48
Lấy bóng
55
Cắt bóng
57
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
48
Thể lực
64
Quyết đoán
57
Nhảy
45
Bình tĩnh
67
TM đổ người
12
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
12
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~2018 | 키에보 베로나 | |
| 2018~2021 | 키에보 베로나 | |
| 2016~2018 |
Napoli
|
|
| 2015~2016 |
Bologna
|
|
| 2013~2016 |
sunderland
|
|
| 2011~2013 |
Juventus F.C
|
|
| 2008~2011 | 체세나 | |
| 2007~2008 | 파비아 | |
| 2005~2007 | AC 벨라리아 IM  | |
| 2004~2005 | 포를리  |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé