76
LW
E. Giaccherini
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Emanuele Giaccherini
LW
76
CM
74
167cm
|
60kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
21
68
72
73
73
71
73
65
72
72
60
60
66
66
67
67
60
Tốc độ
69
Sút
67
Chuyền bóng
72
Rê bóng
77
Phòng thủ
58
Thể chất
58
Tốc độ
64
Tăng tốc
76
Dứt điểm
63
Lực sút
65
Sút xa
76
Chọn vị trí
76
Vô lê
70
Penalty
66
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
74
Chuyền dài
67
Đá phạt
69
Sút xoáy
72
Rê bóng
77
Giữ bóng
76
Khéo léo
80
Thăng bằng
87
Phản ứng
72
Kèm người
54
Lấy bóng
60
Cắt bóng
63
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
53
Thể lực
66
Quyết đoán
63
Nhảy
52
Bình tĩnh
74
TM đổ người
17
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
17
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~2018 | 키에보 베로나 | |
| 2018~2021 | 키에보 베로나 | |
| 2016~2018 |
Napoli
|
|
| 2015~2016 |
Bologna
|
|
| 2013~2016 |
sunderland
|
|
| 2011~2013 |
Juventus F.C
|
|
| 2008~2011 | 체세나 | |
| 2007~2008 | 파비아 | |
| 2005~2007 | AC 벨라리아 IM  | |
| 2004~2005 | 포를리  |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé