90
CM
E. Giaccherini
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Emanuele Giaccherini
CM
90
LW
89
RW
89
167cm
|
60kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
24
80
85
86
86
87
87
81
87
87
74
74
81
81
83
83
74
Tốc độ
96
Sút
77
Chuyền bóng
87
Rê bóng
88
Phòng thủ
72
Thể chất
72
Tốc độ
99
Tăng tốc
93
Dứt điểm
77
Lực sút
74
Sút xa
79
Chọn vị trí
87
Vô lê
82
Penalty
79
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
79
Chuyền dài
91
Đá phạt
79
Sút xoáy
84
Rê bóng
91
Giữ bóng
82
Khéo léo
92
Thăng bằng
99
Phản ứng
88
Kèm người
64
Lấy bóng
75
Cắt bóng
83
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
61
Thể lực
93
Quyết đoán
82
Nhảy
52
Bình tĩnh
85
TM đổ người
24
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
24
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~2018 | 키에보 베로나 | |
| 2018~2021 | 키에보 베로나 | |
| 2016~2018 |
Napoli
|
|
| 2015~2016 |
Bologna
|
|
| 2013~2016 |
sunderland
|
|
| 2011~2013 |
Juventus F.C
|
|
| 2008~2011 | 체세나 | |
| 2007~2008 | 파비아 | |
| 2005~2007 | AC 벨라리아 IM  | |
| 2004~2005 | 포를리  |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández