77
ST
F. Caicedo
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Felipe Caicedo
ST
77
183cm
|
82kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
21
74
72
70
70
65
70
59
68
68
58
58
57
57
58
58
58
Tốc độ
69
Sút
72
Chuyền bóng
64
Rê bóng
71
Phòng thủ
45
Thể chất
76
Tốc độ
70
Tăng tốc
68
Dứt điểm
71
Lực sút
81
Sút xa
67
Chọn vị trí
79
Vô lê
73
Penalty
71
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
59
Chuyền dài
59
Đá phạt
67
Sút xoáy
65
Rê bóng
71
Giữ bóng
75
Khéo léo
61
Thăng bằng
66
Phản ứng
76
Kèm người
35
Lấy bóng
46
Cắt bóng
45
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
87
Thể lực
55
Quyết đoán
78
Nhảy
73
Bình tĩnh
69
TM đổ người
13
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
13
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Abha Club
|
|
| 2022~2022 |
Inter Milan
|
|
| 2022~2023 |
Abha Club
|
|
| 2021~ |
Genoa
|
|
| 2021~2022 |
Genoa
|
|
| 2017~2021 |
Latium
|
|
| 2014~2014 | 알자지라 | |
| 2014~2017 |
RCD Espanyol
|
|
| 2011~2011 |
Levante UD
|
|
| 2011~2014 |
Lokomotiv Moscow
|
|
| 2010~2010 |
Malaga CF
|
|
| 2010~2011 |
Levante UD
|
|
| 2009~2009 |
Sporting CP
|
|
| 2008~2011 |
Manchester City
|
|
| 2006~2008 |
FC Basel 1893
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández