67
ST
F. Caicedo
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Felipe Caicedo
ST
67
183cm
|
82kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
13
64
62
59
59
57
60
50
58
58
50
50
46
46
46
46
50
Tốc độ
54
Sút
64
Chuyền bóng
58
Rê bóng
60
Phòng thủ
37
Thể chất
65
Tốc độ
54
Tăng tốc
56
Dứt điểm
62
Lực sút
72
Sút xa
60
Chọn vị trí
67
Vô lê
66
Penalty
64
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
52
Chuyền dài
58
Đá phạt
60
Sút xoáy
58
Rê bóng
61
Giữ bóng
63
Khéo léo
47
Thăng bằng
59
Phản ứng
61
Kèm người
28
Lấy bóng
39
Cắt bóng
38
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
36
Sức mạnh
80
Thể lực
30
Quyết đoán
71
Nhảy
66
Bình tĩnh
64
TM đổ người
6
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
6
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Abha Club
|
|
| 2022~2022 |
Inter Milan
|
|
| 2022~2023 |
Abha Club
|
|
| 2021~ |
Genoa
|
|
| 2021~2022 |
Genoa
|
|
| 2017~2021 |
Latium
|
|
| 2014~2014 | 알자지라 | |
| 2014~2017 |
RCD Espanyol
|
|
| 2011~2011 |
Levante UD
|
|
| 2011~2014 |
Lokomotiv Moscow
|
|
| 2010~2010 |
Malaga CF
|
|
| 2010~2011 |
Levante UD
|
|
| 2009~2009 |
Sporting CP
|
|
| 2008~2011 |
Manchester City
|
|
| 2006~2008 |
FC Basel 1893
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé