81
CF
F. Caicedo
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Felipe Caicedo
CF
81
ST
82
183cm
|
82kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
24
79
78
76
76
73
77
64
75
75
62
62
61
61
63
63
62
Tốc độ
74
Sút
77
Chuyền bóng
72
Rê bóng
76
Phòng thủ
48
Thể chất
81
Tốc độ
75
Tăng tốc
74
Dứt điểm
77
Lực sút
84
Sút xa
70
Chọn vị trí
82
Vô lê
76
Penalty
74
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
62
Chuyền dài
68
Đá phạt
70
Sút xoáy
68
Rê bóng
78
Giữ bóng
80
Khéo léo
63
Thăng bằng
69
Phản ứng
79
Kèm người
38
Lấy bóng
49
Cắt bóng
48
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
91
Thể lực
64
Quyết đoán
81
Nhảy
76
Bình tĩnh
72
TM đổ người
16
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
16
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Abha Club
|
|
| 2022~2022 |
Inter Milan
|
|
| 2022~2023 |
Abha Club
|
|
| 2021~ |
Genoa
|
|
| 2021~2022 |
Genoa
|
|
| 2017~2021 |
Latium
|
|
| 2014~2014 | 알자지라 | |
| 2014~2017 |
RCD Espanyol
|
|
| 2011~2011 |
Levante UD
|
|
| 2011~2014 |
Lokomotiv Moscow
|
|
| 2010~2010 |
Malaga CF
|
|
| 2010~2011 |
Levante UD
|
|
| 2009~2009 |
Sporting CP
|
|
| 2008~2011 |
Manchester City
|
|
| 2006~2008 |
FC Basel 1893
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé