75
ST
F. Caicedo
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Felipe Caicedo
ST
75
183cm
|
82kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
19
72
70
67
67
63
67
56
66
66
56
56
55
55
56
56
56
Tốc độ
66
Sút
70
Chuyền bóng
60
Rê bóng
69
Phòng thủ
43
Thể chất
75
Tốc độ
66
Tăng tốc
66
Dứt điểm
69
Lực sút
79
Sút xa
65
Chọn vị trí
77
Vô lê
71
Penalty
69
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
57
Chuyền dài
52
Đá phạt
65
Sút xoáy
63
Rê bóng
69
Giữ bóng
73
Khéo léo
59
Thăng bằng
64
Phản ứng
74
Kèm người
33
Lấy bóng
44
Cắt bóng
43
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
46
Sức mạnh
85
Thể lực
58
Quyết đoán
76
Nhảy
71
Bình tĩnh
67
TM đổ người
11
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
11
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Abha Club
|
|
| 2022~2022 |
Inter Milan
|
|
| 2022~2023 |
Abha Club
|
|
| 2021~ |
Genoa
|
|
| 2021~2022 |
Genoa
|
|
| 2017~2021 |
Latium
|
|
| 2014~2014 | 알자지라 | |
| 2014~2017 |
RCD Espanyol
|
|
| 2011~2011 |
Levante UD
|
|
| 2011~2014 |
Lokomotiv Moscow
|
|
| 2010~2010 |
Malaga CF
|
|
| 2010~2011 |
Levante UD
|
|
| 2009~2009 |
Sporting CP
|
|
| 2008~2011 |
Manchester City
|
|
| 2006~2008 |
FC Basel 1893
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé