77
ST
G. Laborde
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gaëtan Laborde
ST
77
181cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
24
74
72
71
71
65
71
54
70
70
51
51
52
52
55
55
51
Tốc độ
70
Sút
74
Chuyền bóng
65
Rê bóng
72
Phòng thủ
36
Thể chất
76
Tốc độ
72
Tăng tốc
68
Dứt điểm
77
Lực sút
76
Sút xa
68
Chọn vị trí
75
Vô lê
75
Penalty
65
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
62
Chuyền dài
59
Đá phạt
53
Sút xoáy
67
Rê bóng
74
Giữ bóng
72
Khéo léo
71
Thăng bằng
63
Phản ứng
75
Kèm người
39
Lấy bóng
32
Cắt bóng
28
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
21
Sức mạnh
78
Thể lực
78
Quyết đoán
71
Nhảy
81
Bình tĩnh
71
TM đổ người
19
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
OGC Nice
|
|
| 2021~ |
stad wren
|
|
| 2021~2022 |
stad wren
|
|
| 2018~2021 |
Montpellier HSC
|
|
| 2016~2016 |
Clermont Foot 63
|
|
| 2016~2018 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2015~2016 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2014~2014 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2014~2015 |
Stade Breast 29
|
|
| 2013~2013 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2013~2014 |
|
|
| 2011~2013 | 지롱댕 보르도 II | |
| 2011~2018 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé