107
ST
G. Laborde
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gaëtan Laborde
ST
107
RW
105
RM
104
181cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
104
102
102
102
93
100
75
101
101
69
69
75
75
79
79
69
Tốc độ
102
Sút
103
Chuyền bóng
97
Rê bóng
98
Phòng thủ
48
Thể chất
98
Tốc độ
104
Tăng tốc
101
Dứt điểm
109
Lực sút
104
Sút xa
90
Chọn vị trí
110
Vô lê
108
Penalty
99
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
103
Chuyền dài
85
Đá phạt
72
Sút xoáy
95
Rê bóng
99
Giữ bóng
98
Khéo léo
102
Thăng bằng
93
Phản ứng
104
Kèm người
38
Lấy bóng
44
Cắt bóng
46
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
44
Sức mạnh
99
Thể lực
103
Quyết đoán
92
Nhảy
104
Bình tĩnh
96
TM đổ người
14
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
11
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20 - Chẵn 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
OGC Nice
|
|
| 2021~ |
stad wren
|
|
| 2021~2022 |
stad wren
|
|
| 2018~2021 |
Montpellier HSC
|
|
| 2016~2016 |
Clermont Foot 63
|
|
| 2016~2018 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2015~2016 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2014~2014 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2014~2015 |
Stade Breast 29
|
|
| 2013~2013 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2013~2014 |
|
|
| 2011~2013 | 지롱댕 보르도 II | |
| 2011~2018 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández