86
ST
G. Laborde
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gaëtan Laborde
ST
86
RM
85
181cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
30
83
83
82
82
78
82
66
82
82
61
61
64
64
67
67
61
Tốc độ
81
Sút
82
Chuyền bóng
79
Rê bóng
81
Phòng thủ
47
Thể chất
85
Tốc độ
83
Tăng tốc
79
Dứt điểm
84
Lực sút
82
Sút xa
79
Chọn vị trí
85
Vô lê
87
Penalty
74
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
78
Chuyền dài
76
Đá phạt
65
Sút xoáy
75
Rê bóng
83
Giữ bóng
84
Khéo léo
76
Thăng bằng
69
Phản ứng
82
Kèm người
46
Lấy bóng
43
Cắt bóng
45
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
86
Thể lực
91
Quyết đoán
77
Nhảy
91
Bình tĩnh
84
TM đổ người
25
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
21
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
OGC Nice
|
|
| 2021~ |
stad wren
|
|
| 2021~2022 |
stad wren
|
|
| 2018~2021 |
Montpellier HSC
|
|
| 2016~2016 |
Clermont Foot 63
|
|
| 2016~2018 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2015~2016 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2014~2014 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2014~2015 |
Stade Breast 29
|
|
| 2013~2013 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2013~2014 |
|
|
| 2011~2013 | 지롱댕 보르도 II | |
| 2011~2018 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández