80
ST
G. Laborde
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gaëtan Laborde
ST
80
181cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
27
77
76
74
74
69
74
57
74
74
54
54
55
55
58
58
54
Tốc độ
73
Sút
77
Chuyền bóng
69
Rê bóng
75
Phòng thủ
39
Thể chất
79
Tốc độ
75
Tăng tốc
72
Dứt điểm
80
Lực sút
79
Sút xa
71
Chọn vị trí
78
Vô lê
78
Penalty
68
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
66
Chuyền dài
64
Đá phạt
56
Sút xoáy
70
Rê bóng
77
Giữ bóng
75
Khéo léo
74
Thăng bằng
66
Phản ứng
78
Kèm người
42
Lấy bóng
35
Cắt bóng
31
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
81
Thể lực
81
Quyết đoán
74
Nhảy
85
Bình tĩnh
74
TM đổ người
22
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
18
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
OGC Nice
|
|
| 2021~ |
stad wren
|
|
| 2021~2022 |
stad wren
|
|
| 2018~2021 |
Montpellier HSC
|
|
| 2016~2016 |
Clermont Foot 63
|
|
| 2016~2018 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2015~2016 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2014~2014 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2014~2015 |
Stade Breast 29
|
|
| 2013~2013 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2013~2014 |
|
|
| 2011~2013 | 지롱댕 보르도 II | |
| 2011~2018 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández