80
CM
G. Kondogbia
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Geoffrey Kondogbia
CM 80 CDM 81
|
|
15.02.1993
188cm
|
80kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
5
2
Level
22
75
76
74
74
77
76
78
74
74
78
78
75
75
75
75
78
Tốc độ
71
Sút
72
Chuyền bóng
73
Rê bóng
76
Phòng thủ
77
Thể chất
82
Tốc độ
74
Tăng tốc
68
Dứt điểm
68
Lực sút
83
Sút xa
78
Chọn vị trí
75
Vô lê
62
Penalty
47
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
64
Chuyền dài
77
Đá phạt
56
Sút xoáy
62
Rê bóng
76
Giữ bóng
80
Khéo léo
74
Thăng bằng
66
Phản ứng
80
Kèm người
76
Lấy bóng
79
Cắt bóng
77
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
87
Thể lực
76
Quyết đoán
79
Nhảy
79
Bình tĩnh
79
TM đổ người
20
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Tránh dùng chân không thuận
Sút xoáy
Qua người ( AI )
Xem Geoffrey Kondogbia mùa khác:
Năm CLB Cho mượn
2023~ Olympique Marseille
2020~ Atletico Madrid
2020~2023 Atletico Madrid
2018~2020 Valencia CF
2017~2018 Valencia CF
2015~2017 Inter Milan
2015~2018 Inter Milan
2013~2015 AS Monaco
2012~2012 RC Lance
2012~2013 Sevilla FC
2010~2011 RC 랑스 II
2010~2012 RC Lance
TOP FO4 VN
# Cầu thủ Sử dụng
1
Nguyễn Xuân Son
0.74%
2
David Beckham
D. Beckham
RM 111
26
0.59%
3
na
0.53%
4
Nguyễn Công Phượng
0.52%
5
Nguyễn Quang Hải
0.51%
6 0.49%
7 0.47%
8 0.45%
9 0.44%
10
Toni Kroos
T. Kroos
CM 112
27
0.44%
11
Carvajal
Carvajal
RB 110
25
0.39%
12
Ronaldo
Ronaldo
ST 120
32
0.38%
13 0.37%
14
Machado Ferreira
Vitinha
CM 122
29
0.37%
15
David Alaba
D. Alaba
LB 110
25
0.36%
16
Casemiro
Casemiro
CDM 112
26
0.33%
17
na
0.33%
18
Kylian Mbappe Lottin
K. Mbappé
ST 122
31
0.33%
19 0.32%
20
Luke Shaw
L. Shaw
LB 108
24
0.31%

Website được lập với mục đích phát triển cộng đồng FIFA Online 4 Việt Nam

Mọi ý kiến đóng góp của các bạn chính là góp phần giúp chúng tôi hoàn thiện hơn nữa.

Email liên hệ: [email protected]
Liên hệ quảng cáo Tele: @adsfo4player