80
CM
G. Kondogbia
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Geoffrey Kondogbia
CM
80
CDM
81
188cm
|
80kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
22
75
76
74
74
77
76
78
74
74
78
78
75
75
75
75
78
Tốc độ
71
Sút
72
Chuyền bóng
73
Rê bóng
76
Phòng thủ
77
Thể chất
82
Tốc độ
74
Tăng tốc
68
Dứt điểm
68
Lực sút
83
Sút xa
78
Chọn vị trí
75
Vô lê
62
Penalty
47
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
64
Chuyền dài
77
Đá phạt
56
Sút xoáy
62
Rê bóng
76
Giữ bóng
80
Khéo léo
74
Thăng bằng
66
Phản ứng
80
Kèm người
76
Lấy bóng
79
Cắt bóng
77
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
87
Thể lực
76
Quyết đoán
79
Nhảy
79
Bình tĩnh
79
TM đổ người
20
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2020~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2020~2023 |
Atletico Madrid
|
|
| 2018~2020 |
Valencia CF
|
|
| 2017~2018 |
Valencia CF
|
|
| 2015~2017 |
Inter Milan
|
|
| 2015~2018 |
Inter Milan
|
|
| 2013~2015 |
AS Monaco
|
|
| 2012~2012 |
RC Lance
|
|
| 2012~2013 |
Sevilla FC
|
|
| 2010~2011 | RC 랑스 II | |
| 2010~2012 |
RC Lance
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández