92
CM
G. Kondogbia
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Geoffrey Kondogbia
CM
92
CDM
94
188cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
35
85
86
84
84
89
86
91
85
85
91
91
88
88
88
88
91
Tốc độ
79
Sút
82
Chuyền bóng
86
Rê bóng
86
Phòng thủ
90
Thể chất
97
Tốc độ
80
Tăng tốc
78
Dứt điểm
79
Lực sút
93
Sút xa
85
Chọn vị trí
85
Vô lê
69
Penalty
67
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
76
Chuyền dài
92
Đá phạt
76
Sút xoáy
76
Rê bóng
85
Giữ bóng
91
Khéo léo
84
Thăng bằng
71
Phản ứng
87
Kèm người
92
Lấy bóng
90
Cắt bóng
92
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
100
Thể lực
96
Quyết đoán
93
Nhảy
97
Bình tĩnh
92
TM đổ người
33
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
28
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2020~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2020~2023 |
Atletico Madrid
|
|
| 2018~2020 |
Valencia CF
|
|
| 2017~2018 |
Valencia CF
|
|
| 2015~2017 |
Inter Milan
|
|
| 2015~2018 |
Inter Milan
|
|
| 2013~2015 |
AS Monaco
|
|
| 2012~2012 |
RC Lance
|
|
| 2012~2013 |
Sevilla FC
|
|
| 2010~2011 | RC 랑스 II | |
| 2010~2012 |
RC Lance
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé