88
CM
G. Kondogbia
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Geoffrey Kondogbia
CM
88
CDM
89
188cm
|
80kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
18
82
83
80
80
85
83
86
81
81
86
86
82
82
82
82
86
Tốc độ
75
Sút
77
Chuyền bóng
78
Rê bóng
83
Phòng thủ
83
Thể chất
93
Tốc độ
79
Tăng tốc
71
Dứt điểm
74
Lực sút
91
Sút xa
85
Chọn vị trí
81
Vô lê
60
Penalty
43
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
63
Chuyền dài
84
Đá phạt
54
Sút xoáy
60
Rê bóng
85
Giữ bóng
87
Khéo léo
76
Thăng bằng
64
Phản ứng
88
Kèm người
81
Lấy bóng
85
Cắt bóng
88
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
98
Thể lực
88
Quyết đoán
94
Nhảy
82
Bình tĩnh
91
TM đổ người
14
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
9
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2020~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2020~2023 |
Atletico Madrid
|
|
| 2018~2020 |
Valencia CF
|
|
| 2017~2018 |
Valencia CF
|
|
| 2015~2017 |
Inter Milan
|
|
| 2015~2018 |
Inter Milan
|
|
| 2013~2015 |
AS Monaco
|
|
| 2012~2012 |
RC Lance
|
|
| 2012~2013 |
Sevilla FC
|
|
| 2010~2011 | RC 랑스 II | |
| 2010~2012 |
RC Lance
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández