82
CM
G. Kondogbia
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Geoffrey Kondogbia
CM
82
CDM
83
188cm
|
80kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
17
76
76
75
75
79
77
80
75
75
80
80
77
77
77
77
80
Tốc độ
70
Sút
74
Chuyền bóng
74
Rê bóng
77
Phòng thủ
77
Thể chất
89
Tốc độ
73
Tăng tốc
68
Dứt điểm
69
Lực sút
86
Sút xa
84
Chọn vị trí
75
Vô lê
63
Penalty
45
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
65
Chuyền dài
78
Đá phạt
56
Sút xoáy
62
Rê bóng
76
Giữ bóng
79
Khéo léo
75
Thăng bằng
86
Phản ứng
81
Kèm người
76
Lấy bóng
79
Cắt bóng
80
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
94
Thể lực
87
Quyết đoán
86
Nhảy
78
Bình tĩnh
84
TM đổ người
14
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
5
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2020~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2020~2023 |
Atletico Madrid
|
|
| 2018~2020 |
Valencia CF
|
|
| 2017~2018 |
Valencia CF
|
|
| 2015~2017 |
Inter Milan
|
|
| 2015~2018 |
Inter Milan
|
|
| 2013~2015 |
AS Monaco
|
|
| 2012~2012 |
RC Lance
|
|
| 2012~2013 |
Sevilla FC
|
|
| 2010~2011 | RC 랑스 II | |
| 2010~2012 |
RC Lance
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández