72
RM
Go Yo Han
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Go Yo Han
RM
72
LM
72
CM
72
170cm
|
65kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
25
65
67
68
68
69
68
68
69
69
65
65
68
68
68
68
65
Tốc độ
72
Sút
61
Chuyền bóng
67
Rê bóng
69
Phòng thủ
63
Thể chất
72
Tốc độ
71
Tăng tốc
75
Dứt điểm
63
Lực sút
60
Sút xa
64
Chọn vị trí
68
Vô lê
52
Penalty
54
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
65
Chuyền dài
69
Đá phạt
63
Sút xoáy
52
Rê bóng
66
Giữ bóng
67
Khéo léo
83
Thăng bằng
82
Phản ứng
72
Kèm người
61
Lấy bóng
64
Cắt bóng
69
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
67
Thể lực
87
Quyết đoán
64
Nhảy
84
Bình tĩnh
65
TM đổ người
17
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
19
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2006~ |
FC Seoul
|
|
| 2006~2024 |
FC Seoul
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández