75
RM
Go Yo Han
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Go Yo Han
RM
75
CM
74
170cm
|
65kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
24
68
70
71
71
71
70
69
72
72
67
67
70
70
71
71
67
Tốc độ
83
Sút
62
Chuyền bóng
69
Rê bóng
72
Phòng thủ
66
Thể chất
73
Tốc độ
84
Tăng tốc
83
Dứt điểm
60
Lực sút
65
Sút xa
69
Chọn vị trí
70
Vô lê
56
Penalty
58
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
72
Chuyền dài
72
Đá phạt
68
Sút xoáy
56
Rê bóng
70
Giữ bóng
72
Khéo léo
75
Thăng bằng
90
Phản ứng
70
Kèm người
63
Lấy bóng
70
Cắt bóng
69
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
69
Thể lực
89
Quyết đoán
65
Nhảy
82
Bình tĩnh
71
TM đổ người
16
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
18
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2006~ |
FC Seoul
|
|
| 2006~2024 |
FC Seoul
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé