79
CM
Go Yo Han
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Go Yo Han
CM
79
RM
79
170cm
|
65kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
32
73
74
75
75
76
76
75
76
76
72
72
75
75
76
76
72
Tốc độ
82
Sút
69
Chuyền bóng
75
Rê bóng
76
Phòng thủ
70
Thể chất
79
Tốc độ
79
Tăng tốc
86
Dứt điểm
71
Lực sút
68
Sút xa
70
Chọn vị trí
75
Vô lê
59
Penalty
61
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
71
Chuyền dài
75
Đá phạt
70
Sút xoáy
61
Rê bóng
72
Giữ bóng
74
Khéo léo
94
Thăng bằng
93
Phản ứng
79
Kèm người
68
Lấy bóng
72
Cắt bóng
76
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
73
Thể lực
95
Quyết đoán
71
Nhảy
91
Bình tĩnh
72
TM đổ người
24
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
26
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
29
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2006~ |
FC Seoul
|
|
| 2006~2024 |
FC Seoul
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé