103
LW
Go Yo Han
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Go Yo Han
LW
103
RW
103
170cm
|
65kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
96
99
100
100
97
100
90
100
100
83
84
89
89
92
92
83
Tốc độ
101
Sút
97
Chuyền bóng
97
Rê bóng
100
Phòng thủ
77
Thể chất
94
Tốc độ
100
Tăng tốc
103
Dứt điểm
98
Lực sút
98
Sút xa
98
Chọn vị trí
102
Vô lê
97
Penalty
84
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
97
Chuyền dài
94
Đá phạt
78
Sút xoáy
97
Rê bóng
100
Giữ bóng
100
Khéo léo
103
Thăng bằng
103
Phản ứng
103
Kèm người
83
Lấy bóng
73
Cắt bóng
77
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
86
Thể lực
103
Quyết đoán
107
Nhảy
84
Bình tĩnh
100
TM đổ người
13
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
13
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 00-29

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2006~ |
FC Seoul
|
|
| 2006~2024 |
FC Seoul
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández