81
CB
Mario Hermoso
10
24
65
66
68
68
70
67
76
70
70
78
78
77
77
76
76
78
Tốc độ
83
Sút
47
Chuyền bóng
69
Rê bóng
70
Phòng thủ
77
Thể chất
78
Tốc độ
88
Tăng tốc
79
Dứt điểm
42
Lực sút
64
Sút xa
38
Chọn vị trí
66
Vô lê
42
Penalty
50
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
73
Chuyền dài
74
Đá phạt
58
Sút xoáy
67
Rê bóng
66
Giữ bóng
74
Khéo léo
79
Thăng bằng
73
Phản ứng
79
Kèm người
75
Lấy bóng
81
Cắt bóng
78
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
78
Thể lực
78
Quyết đoán
79
Nhảy
86
Bình tĩnh
77
TM đổ người
21
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
18
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AS Roma
|
|
| 2025~2025 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2024~ |
AS Roma
|
|
| 2024~2025 |
AS Roma
|
|
| 2019~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~2024 |
Atletico Madrid
|
|
| 2017~2019 |
RCD Espanyol
|
|
| 2016~2016 | 레알 바야돌리드 B | |
| 2016~2017 | 카스티야 | |
| 2015~2015 |
Real Madrid
|
|
| 2015~2016 |
Real Valladolid
|
|
| 2015~2017 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández