92
CB
Mario Hermoso
17
17
74
75
75
75
79
75
86
78
78
89
89
86
86
85
85
89
Tốc độ
84
Sút
57
Chuyền bóng
77
Rê bóng
78
Phòng thủ
90
Thể chất
87
Tốc độ
88
Tăng tốc
81
Dứt điểm
58
Lực sút
70
Sút xa
45
Chọn vị trí
75
Vô lê
46
Penalty
54
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
80
Chuyền dài
84
Đá phạt
64
Sút xoáy
74
Rê bóng
72
Giữ bóng
85
Khéo léo
85
Thăng bằng
78
Phản ứng
87
Kèm người
91
Lấy bóng
89
Cắt bóng
90
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
86
Thể lực
86
Quyết đoán
92
Nhảy
95
Bình tĩnh
81
TM đổ người
12
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
10
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AS Roma
|
|
| 2025~2025 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2024~ |
AS Roma
|
|
| 2024~2025 |
AS Roma
|
|
| 2019~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~2024 |
Atletico Madrid
|
|
| 2017~2019 |
RCD Espanyol
|
|
| 2016~2016 | 레알 바야돌리드 B | |
| 2016~2017 | 카스티야 | |
| 2015~2015 |
Real Madrid
|
|
| 2015~2016 |
Real Valladolid
|
|
| 2015~2017 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández