95
CB
Mario Hermoso
18
35
80
81
81
81
85
82
90
83
83
92
93
90
90
89
89
92
Tốc độ
85
Sút
65
Chuyền bóng
86
Rê bóng
83
Phòng thủ
92
Thể chất
92
Tốc độ
86
Tăng tốc
85
Dứt điểm
59
Lực sút
80
Sút xa
63
Chọn vị trí
78
Vô lê
58
Penalty
62
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
85
Chuyền dài
89
Đá phạt
70
Sút xoáy
82
Rê bóng
81
Giữ bóng
89
Khéo léo
84
Thăng bằng
76
Phản ứng
90
Kèm người
91
Lấy bóng
94
Cắt bóng
92
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
93
Thể lực
86
Quyết đoán
95
Nhảy
100
Bình tĩnh
90
TM đổ người
33
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
30
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AS Roma
|
|
| 2025~2025 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2024~ |
AS Roma
|
|
| 2024~2025 |
AS Roma
|
|
| 2019~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~2024 |
Atletico Madrid
|
|
| 2017~2019 |
RCD Espanyol
|
|
| 2016~2016 | 레알 바야돌리드 B | |
| 2016~2017 | 카스티야 | |
| 2015~2015 |
Real Madrid
|
|
| 2015~2016 |
Real Valladolid
|
|
| 2015~2017 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández