94
CB
Mario Hermoso
17
33
77
78
79
79
84
80
89
81
81
91
91
88
88
87
87
91
Tốc độ
85
Sút
62
Chuyền bóng
84
Rê bóng
81
Phòng thủ
91
Thể chất
89
Tốc độ
88
Tăng tốc
82
Dứt điểm
56
Lực sút
77
Sút xa
60
Chọn vị trí
75
Vô lê
55
Penalty
59
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
82
Chuyền dài
90
Đá phạt
67
Sút xoáy
79
Rê bóng
78
Giữ bóng
86
Khéo léo
81
Thăng bằng
73
Phản ứng
90
Kèm người
91
Lấy bóng
92
Cắt bóng
91
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
90
Thể lực
83
Quyết đoán
93
Nhảy
97
Bình tĩnh
87
TM đổ người
30
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
27
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AS Roma
|
|
| 2025~2025 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2024~ |
AS Roma
|
|
| 2024~2025 |
AS Roma
|
|
| 2019~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~2024 |
Atletico Madrid
|
|
| 2017~2019 |
RCD Espanyol
|
|
| 2016~2016 | 레알 바야돌리드 B | |
| 2016~2017 | 카스티야 | |
| 2015~2015 |
Real Madrid
|
|
| 2015~2016 |
Real Valladolid
|
|
| 2015~2017 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández