84
GK
J. Pavlenka
10
81
32
31
31
31
30
32
30
30
30
30
30
29
29
29
29
30
TM Đổ người
85
TM bắt bóng
79
TM phát bóng
70
TM Phản xạ
85
Tốc độ
41
TM chọn vị trí
79
Tốc độ
42
Tăng tốc
41
Dứt điểm
24
Lực sút
28
Sút xa
25
Chọn vị trí
22
Vô lê
26
Penalty
26
Chuyền ngắn
34
Tầm nhìn
32
Tạt bóng
19
Chuyền dài
25
Đá phạt
22
Sút xoáy
18
Rê bóng
20
Giữ bóng
26
Khéo léo
44
Thăng bằng
34
Phản ứng
79
Kèm người
20
Lấy bóng
18
Cắt bóng
21
Đánh đầu
22
Xoạc bóng
22
Sức mạnh
70
Thể lực
27
Quyết đoán
29
Nhảy
42
Bình tĩnh
44
TM đổ người
85
TM bắt bóng
79
TM phát bóng
70
TM phản xạ
85
TM chọn vị trí
79
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
PAOK FC
|
|
| 2017~ |
Werder Bremen
|
|
| 2017~2024 |
Werder Bremen
|
|
| 2016~2017 |
SK Slavia Praha
|
|
| 2011~2012 | FC 흘루친 | |
| 2011~2016 | 바니크 오스트라바 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández