85
GK
J. Pavlenka
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jiří Pavlenka
GK
85
196cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
82
39
38
36
36
36
37
35
36
36
35
35
34
34
34
34
35
TM Đổ người
87
TM bắt bóng
80
TM phát bóng
68
TM Phản xạ
89
Tốc độ
46
TM chọn vị trí
76
Tốc độ
47
Tăng tốc
46
Dứt điểm
29
Lực sút
55
Sút xa
30
Chọn vị trí
27
Vô lê
31
Penalty
31
Chuyền ngắn
39
Tầm nhìn
37
Tạt bóng
24
Chuyền dài
30
Đá phạt
27
Sút xoáy
23
Rê bóng
25
Giữ bóng
31
Khéo léo
49
Thăng bằng
39
Phản ứng
85
Kèm người
25
Lấy bóng
23
Cắt bóng
26
Đánh đầu
27
Xoạc bóng
27
Sức mạnh
75
Thể lực
32
Quyết đoán
34
Nhảy
47
Bình tĩnh
49
TM đổ người
87
TM bắt bóng
80
TM phát bóng
68
TM phản xạ
89
TM chọn vị trí
76
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
PAOK FC
|
|
| 2017~ |
Werder Bremen
|
|
| 2017~2024 |
Werder Bremen
|
|
| 2016~2017 |
SK Slavia Praha
|
|
| 2011~2012 | FC 흘루친 | |
| 2011~2016 | 바니크 오스트라바 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé