68
GK
J. Pavlenka
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jiří Pavlenka
GK
68
196cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
65
24
22
21
21
20
21
20
20
20
21
21
19
19
19
19
21
TM Đổ người
66
TM bắt bóng
64
TM phát bóng
55
TM Phản xạ
72
Tốc độ
31
TM chọn vị trí
61
Tốc độ
32
Tăng tốc
31
Dứt điểm
14
Lực sút
41
Sút xa
15
Chọn vị trí
12
Vô lê
16
Penalty
16
Chuyền ngắn
24
Tầm nhìn
22
Tạt bóng
9
Chuyền dài
14
Đá phạt
12
Sút xoáy
8
Rê bóng
10
Giữ bóng
16
Khéo léo
34
Thăng bằng
24
Phản ứng
67
Kèm người
10
Lấy bóng
8
Cắt bóng
11
Đánh đầu
12
Xoạc bóng
12
Sức mạnh
60
Thể lực
17
Quyết đoán
19
Nhảy
55
Bình tĩnh
34
TM đổ người
66
TM bắt bóng
64
TM phát bóng
55
TM phản xạ
72
TM chọn vị trí
61
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
PAOK FC
|
|
| 2017~ |
Werder Bremen
|
|
| 2017~2024 |
Werder Bremen
|
|
| 2016~2017 |
SK Slavia Praha
|
|
| 2011~2012 | FC 흘루친 | |
| 2011~2016 | 바니크 오스트라바 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé