85
GK
J. Pavlenka
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jiří Pavlenka
GK
85
196cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
82
34
34
33
33
33
34
32
33
33
32
32
31
31
31
31
32
TM Đổ người
86
TM bắt bóng
79
TM phát bóng
72
TM Phản xạ
89
Tốc độ
43
TM chọn vị trí
79
Tốc độ
44
Tăng tốc
43
Dứt điểm
26
Lực sút
30
Sút xa
27
Chọn vị trí
24
Vô lê
28
Penalty
28
Chuyền ngắn
36
Tầm nhìn
34
Tạt bóng
21
Chuyền dài
27
Đá phạt
24
Sút xoáy
20
Rê bóng
22
Giữ bóng
28
Khéo léo
46
Thăng bằng
36
Phản ứng
83
Kèm người
22
Lấy bóng
20
Cắt bóng
23
Đánh đầu
24
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
72
Thể lực
29
Quyết đoán
31
Nhảy
44
Bình tĩnh
46
TM đổ người
86
TM bắt bóng
79
TM phát bóng
72
TM phản xạ
89
TM chọn vị trí
79
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
PAOK FC
|
|
| 2017~ |
Werder Bremen
|
|
| 2017~2024 |
Werder Bremen
|
|
| 2016~2017 |
SK Slavia Praha
|
|
| 2011~2012 | FC 흘루친 | |
| 2011~2016 | 바니크 오스트라바 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández