76
GK
J. Hart
8
73
32
34
33
33
34
35
33
34
34
31
31
31
31
32
32
31
TM Đổ người
74
TM bắt bóng
73
TM phát bóng
67
TM Phản xạ
79
Tốc độ
58
TM chọn vị trí
73
Tốc độ
60
Tăng tốc
56
Dứt điểm
19
Lực sút
42
Sút xa
23
Chọn vị trí
19
Vô lê
23
Penalty
33
Chuyền ngắn
37
Tầm nhìn
44
Tạt bóng
19
Chuyền dài
38
Đá phạt
18
Sút xoáy
22
Rê bóng
27
Giữ bóng
24
Khéo léo
51
Thăng bằng
35
Phản ứng
71
Kèm người
21
Lấy bóng
19
Cắt bóng
29
Đánh đầu
15
Xoạc bóng
18
Sức mạnh
61
Thể lực
31
Quyết đoán
39
Nhảy
68
Bình tĩnh
58
TM đổ người
74
TM bắt bóng
73
TM phát bóng
67
TM phản xạ
79
TM chọn vị trí
73
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Celtic
|
|
| 2021~2024 |
Celtic
|
|
| 2020~2021 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2018~2020 |
Burnley
|
|
| 2017~2018 |
West Ham United
|
|
| 2016~2017 |
Torino
|
|
| 2009~2010 |
Birmingham City
|
|
| 2007~2007 |
Tranmere Rovers
|
|
| 2006~2018 |
Manchester City
|
|
| 2003~2006 |
Shrewsbury Town
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé