82
GK
J. Hart
12
82
32
33
31
31
31
32
29
32
32
27
27
28
28
28
28
27
TM Đổ người
84
TM bắt bóng
80
TM phát bóng
75
TM Phản xạ
89
Tốc độ
59
TM chọn vị trí
83
Tốc độ
60
Tăng tốc
59
Dứt điểm
14
Lực sút
65
Sút xa
19
Chọn vị trí
14
Vô lê
19
Penalty
68
Chuyền ngắn
32
Tầm nhìn
42
Tạt bóng
14
Chuyền dài
35
Đá phạt
13
Sút xoáy
17
Rê bóng
23
Giữ bóng
20
Khéo léo
50
Thăng bằng
32
Phản ứng
78
Kèm người
14
Lấy bóng
14
Cắt bóng
25
Đánh đầu
10
Xoạc bóng
13
Sức mạnh
61
Thể lực
28
Quyết đoán
28
Nhảy
76
Bình tĩnh
66
TM đổ người
84
TM bắt bóng
80
TM phát bóng
75
TM phản xạ
89
TM chọn vị trí
83
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Celtic
|
|
| 2021~2024 |
Celtic
|
|
| 2020~2021 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2018~2020 |
Burnley
|
|
| 2017~2018 |
West Ham United
|
|
| 2016~2017 |
Torino
|
|
| 2009~2010 |
Birmingham City
|
|
| 2007~2007 |
Tranmere Rovers
|
|
| 2006~2018 |
Manchester City
|
|
| 2003~2006 |
Shrewsbury Town
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia