66
GK
J. Hart
5
63
27
28
27
27
30
30
29
29
29
26
26
25
25
26
26
26
TM Đổ người
60
TM bắt bóng
64
TM phát bóng
59
TM Phản xạ
66
Tốc độ
47
TM chọn vị trí
65
Tốc độ
48
Tăng tốc
46
Dứt điểm
13
Lực sút
45
Sút xa
17
Chọn vị trí
11
Vô lê
17
Penalty
27
Chuyền ngắn
32
Tầm nhìn
49
Tạt bóng
13
Chuyền dài
34
Đá phạt
12
Sút xoáy
16
Rê bóng
21
Giữ bóng
20
Khéo léo
47
Thăng bằng
29
Phản ứng
60
Kèm người
15
Lấy bóng
13
Cắt bóng
23
Đánh đầu
9
Xoạc bóng
12
Sức mạnh
67
Thể lực
36
Quyết đoán
31
Nhảy
62
Bình tĩnh
47
TM đổ người
60
TM bắt bóng
64
TM phát bóng
59
TM phản xạ
66
TM chọn vị trí
65
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Celtic
|
|
| 2021~2024 |
Celtic
|
|
| 2020~2021 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2018~2020 |
Burnley
|
|
| 2017~2018 |
West Ham United
|
|
| 2016~2017 |
Torino
|
|
| 2009~2010 |
Birmingham City
|
|
| 2007~2007 |
Tranmere Rovers
|
|
| 2006~2018 |
Manchester City
|
|
| 2003~2006 |
Shrewsbury Town
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia