101
GK
J. Hart
18
98
40
43
44
44
44
45
42
45
45
36
36
38
38
39
39
36
TM Đổ người
97
TM bắt bóng
98
TM phát bóng
90
TM Phản xạ
106
Tốc độ
85
TM chọn vị trí
96
Tốc độ
89
Tăng tốc
81
Dứt điểm
23
Lực sút
44
Sút xa
22
Chọn vị trí
25
Vô lê
16
Penalty
33
Chuyền ngắn
40
Tầm nhìn
50
Tạt bóng
17
Chuyền dài
68
Đá phạt
17
Sút xoáy
24
Rê bóng
38
Giữ bóng
30
Khéo léo
83
Thăng bằng
70
Phản ứng
96
Kèm người
21
Lấy bóng
20
Cắt bóng
34
Đánh đầu
9
Xoạc bóng
21
Sức mạnh
67
Thể lực
36
Quyết đoán
59
Nhảy
81
Bình tĩnh
68
TM đổ người
97
TM bắt bóng
98
TM phát bóng
90
TM phản xạ
106
TM chọn vị trí
96
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Celtic
|
|
| 2021~2024 |
Celtic
|
|
| 2020~2021 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2018~2020 |
Burnley
|
|
| 2017~2018 |
West Ham United
|
|
| 2016~2017 |
Torino
|
|
| 2009~2010 |
Birmingham City
|
|
| 2007~2007 |
Tranmere Rovers
|
|
| 2006~2018 |
Manchester City
|
|
| 2003~2006 |
Shrewsbury Town
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia