66
RB
Kim Tae Hwan
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kim Tae Hwan
RB
66
RW
62
180cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
20
57
57
59
59
57
57
61
60
60
62
62
63
63
63
63
62
Tốc độ
80
Sút
52
Chuyền bóng
57
Rê bóng
60
Phòng thủ
58
Thể chất
71
Tốc độ
80
Tăng tốc
81
Dứt điểm
51
Lực sút
62
Sút xa
49
Chọn vị trí
43
Vô lê
54
Penalty
56
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
47
Tạt bóng
60
Chuyền dài
60
Đá phạt
51
Sút xoáy
53
Rê bóng
57
Giữ bóng
59
Khéo léo
79
Thăng bằng
71
Phản ứng
61
Kèm người
53
Lấy bóng
62
Cắt bóng
62
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
70
Thể lực
71
Quyết đoán
76
Nhảy
74
Bình tĩnh
61
TM đổ người
17
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
21
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2018~2023 |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2017~2018 |
Sangju Sangmu FC
|
|
| 2015~ |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2015~2016 |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2015~2024 |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2013~2014 |
Seongnam FC
|
|
| 2010~2012 |
FC Seoul
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé