80
RB
Kim Tae Hwan
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kim Tae Hwan
RB
80
RW
78
180cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
18
72
73
75
75
72
73
74
76
76
74
74
77
77
77
77
74
Tốc độ
91
Sút
66
Chuyền bóng
71
Rê bóng
76
Phòng thủ
73
Thể chất
76
Tốc độ
92
Tăng tốc
91
Dứt điểm
66
Lực sút
73
Sút xa
64
Chọn vị trí
72
Vô lê
53
Penalty
66
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
78
Chuyền dài
73
Đá phạt
62
Sút xoáy
72
Rê bóng
76
Giữ bóng
72
Khéo léo
87
Thăng bằng
75
Phản ứng
83
Kèm người
75
Lấy bóng
74
Cắt bóng
72
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
71
Thể lực
82
Quyết đoán
80
Nhảy
82
Bình tĩnh
61
TM đổ người
12
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
16
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2018~2023 |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2017~2018 |
Sangju Sangmu FC
|
|
| 2015~ |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2015~2016 |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2015~2024 |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2013~2014 |
Seongnam FC
|
|
| 2010~2012 |
FC Seoul
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia