93
RB
Kim Tae Hwan
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kim Tae Hwan
RB
93
RW
91
180cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
19
84
85
88
88
84
85
86
88
88
87
87
90
90
90
90
87
Tốc độ
101
Sút
77
Chuyền bóng
82
Rê bóng
92
Phòng thủ
86
Thể chất
90
Tốc độ
103
Tăng tốc
100
Dứt điểm
77
Lực sút
83
Sút xa
78
Chọn vị trí
78
Vô lê
68
Penalty
72
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
92
Chuyền dài
81
Đá phạt
50
Sút xoáy
91
Rê bóng
96
Giữ bóng
86
Khéo léo
98
Thăng bằng
93
Phản ứng
93
Kèm người
89
Lấy bóng
84
Cắt bóng
87
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
86
Thể lực
98
Quyết đoán
91
Nhảy
91
Bình tĩnh
88
TM đổ người
12
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
16
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2018~2023 |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2017~2018 |
Sangju Sangmu FC
|
|
| 2015~ |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2015~2016 |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2015~2024 |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2013~2014 |
Seongnam FC
|
|
| 2010~2012 |
FC Seoul
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia