60
RB
Kim Tae Hwan
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kim Tae Hwan
RB
60
CB
59
177cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
51
52
53
53
51
52
54
54
54
56
56
57
57
57
57
56
Tốc độ
68
Sút
44
Chuyền bóng
51
Rê bóng
54
Phòng thủ
53
Thể chất
67
Tốc độ
70
Tăng tốc
67
Dứt điểm
41
Lực sút
50
Sút xa
46
Chọn vị trí
51
Vô lê
47
Penalty
45
Chuyền ngắn
52
Tầm nhìn
48
Tạt bóng
58
Chuyền dài
48
Đá phạt
47
Sút xoáy
51
Rê bóng
53
Giữ bóng
52
Khéo léo
64
Thăng bằng
64
Phản ứng
57
Kèm người
53
Lấy bóng
55
Cắt bóng
53
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
68
Thể lực
65
Quyết đoán
70
Nhảy
67
Bình tĩnh
50
TM đổ người
10
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
14
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2018~2023 |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2017~2018 |
Sangju Sangmu FC
|
|
| 2015~ |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2015~2016 |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2015~2024 |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2013~2014 |
Seongnam FC
|
|
| 2010~2012 |
FC Seoul
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé