66
CB
Kwak Tae Hwi
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kwak Tae Hwi
CB
66
188cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
21
50
46
42
42
50
45
58
43
43
63
63
53
53
50
50
63
Tốc độ
43
Sút
45
Chuyền bóng
48
Rê bóng
40
Phòng thủ
61
Thể chất
67
Tốc độ
45
Tăng tốc
41
Dứt điểm
37
Lực sút
65
Sút xa
43
Chọn vị trí
38
Vô lê
48
Penalty
64
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
39
Tạt bóng
27
Chuyền dài
55
Đá phạt
62
Sút xoáy
64
Rê bóng
29
Giữ bóng
55
Khéo léo
36
Thăng bằng
55
Phản ứng
63
Kèm người
62
Lấy bóng
62
Cắt bóng
61
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
81
Thể lực
35
Quyết đoán
71
Nhảy
76
Bình tĩnh
60
TM đổ người
19
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
21
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~2020 |
Gyeongnam FC
|
|
| 2016~2018 |
FC Seoul
|
|
| 2014~2016 |
Al Hilal
|
|
| 2013~2013 |
Al Shabab
|
|
| 2011~2012 |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2010~2010 | 교토 상가 | |
| 2007~2009 |
Jeonnam Dragons
|
|
| 2005~2007 |
FC Seoul
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé